Dịch

joyful

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hạnh phúctính từFeeling or causing joy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joyfulDạng gốc (base form)
  2. joyfullerSo sánh hơn (comparative)
  3. more joyfulSo sánh hơn (comparative)
  4. joyfullestSo sánh nhất (superlative)
  5. most joyfulSo sánh nhất (superlative)
  6. joyfulestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

joyful celebrationLễ kỷ niệm hân hoan
joyful moodTâm trạng vui tươi
joyful newsTin mừng
joyful occasionDịp vui vẻ
joyful smileNụ cười rạng rỡ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Lũ trẻ vui sướng khôn xiết trong ngày đầu tiên của kỳ nghỉ hè.
  • .Câu chuyện cổ tích rất tươi vui.
  • !Chúc cho cuộc sống của bạn luôn tràn ngập niềm vui!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI