Nghĩa chính
- Hạnh phúctính từFeeling or causing joy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joyfulDạng gốc (base form)
- joyfullerSo sánh hơn (comparative)
- more joyfulSo sánh hơn (comparative)
- joyfullestSo sánh nhất (superlative)
- most joyfulSo sánh nhất (superlative)
- joyfulestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joyful celebration | Lễ kỷ niệm hân hoan | |
| joyful mood | Tâm trạng vui tươi | |
| joyful news | Tin mừng | |
| joyful occasion | Dịp vui vẻ | |
| joyful smile | Nụ cười rạng rỡ |
Ví dụ
- .Lũ trẻ vui sướng khôn xiết trong ngày đầu tiên của kỳ nghỉ hè.
- .Câu chuyện cổ tích rất tươi vui.
- !Chúc cho cuộc sống của bạn luôn tràn ngập niềm vui!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc joyfulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha