Dịch

sorrowful

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Buồn bã, chán nản, rã rờitính từexhibiting sorrow; dejected; distraught; sad. (of a person)
  2. Gây buồn đautính từProducing sorrow; causing grief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorrowfulDạng gốc (base form)
  2. more sorrowfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most sorrowfulSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Sorrowful Motherdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mary

Nguồn gốc (etymology)

sorrow-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạisorweful
  2. từ tiếng Anh cổsorhful
  3. từ tiếng German nguyên thủy*surgafullaz“full of care; anxious”

Ví dụ

  • , , .Âm thanh sắc, không đều khi chất lỏng hoặc chất mềm chạm vào bề mặt cứng
  • .Dấu *
  • , .Hình dạng không đều của chất lỏng nhớt hoặc chất mềm khi chạm vào bề mặt cứng

AI