Dịch

woeful

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đầy khốn khổ, buồn đautính từFull of woe; sorrowful; distressed with grief or calamity.
  2. Gây tai họa, đau khổtính từBringing calamity, distress, or affliction.
  3. Đáng tiếc, đáng tráchtính từLamentable, deplorable.
  4. Tầm thường, nghèo nàntính từWretched; paltry; poor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woefulDạng gốc (base form)
  2. woefullerSo sánh hơn (comparative)
  3. woefullestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • / !Bao nhiêu góa phụ khốn khổ phải cúi đầu chịu nhục nhã đau buồn
  • một sự kiện gây tai họa
  • : .Ngươi thấy đấy, không phải tất cả chúng ta đều bất hạnh: sân khấu rộng lớn này trình diễn nhiều vở kịch đau thương hơn cảnh ta đang diễn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwoful

AI