Dịch

regrettable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đáng tiếc, đáng ân hậntính từAble to be regretted, especially deserving of regret.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regrettableDạng gốc (base form)
  2. more regrettableSo sánh hơn (comparative)
  3. most regrettableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • regrettable (that…)đáng tiếc (rằng…)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' , , .Hành động của các sĩ quan thật đáng tiếc, đúng vậy, nhưng bây giờ không thể làm gì khác ngoài việc di dời mọi người vào đất liền một cách bình tĩnh và có trật tự.
  • .Điều đó vô cùng đáng tiếc.
  • , , .Điều đó, dẫu đáng tiếc, vẫn là sự thật.

AI