Dịch

woefully

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Buồn bã, sầu thảmtrạng từIn a woeful manner
  2. Vô cùng, trầm trọng, hết sứctrạng từTo an unfortunately great extent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woefullyDạng gốc (base form)
  2. more woefullySo sánh hơn (comparative)
  3. most woefullySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwofully

Ví dụ

  • khóc thảm thiết
  • .Các thủ thư chưa được trọng dụng đúng mức.
  • .Chúng tôi đã chuẩn bị vô cùng sơ sài.

AI