woefully
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Buồn bã, sầu thảmtrạng từIn a woeful manner
- Vô cùng, trầm trọng, hết sứctrạng từTo an unfortunately great extent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woefullyDạng gốc (base form)
- more woefullySo sánh hơn (comparative)
- most woefullySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwofully
Họ từ (word family)
cùng gốc woefullyVí dụ
- khóc thảm thiết
- .Các thủ thư chưa được trọng dụng đúng mức.
- .Chúng tôi đã chuẩn bị vô cùng sơ sài.