Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hí hửng, hí ha hí hửngtính từVery happy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overjoyedDạng gốc (base form)
- more overjoyedSo sánh hơn (comparative)
- most overjoyedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- overjoyed (at sth)vui mừng tột độ về cái gìHe was overjoyed at my success.Anh ấy vui mừng tột độ về thành công của tôi.
- overjoyed (to do sth)vui mừng tột độ khi làm gìWe were overjoyed to hear their good news.Chúng tôi vui mừng tột độ khi nghe tin tốt lành của họ.
- overjoyed (that…)vui mừng tột độ rằng…She was overjoyed that her article had been published.Cô ấy vui mừng tột độ rằng bài viết của mình đã được đăng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| overjoyed at something | Vui mừng khôn xiết vì điều gì | |
| overjoyed to do something | Vui mừng khôn xiết khi làm gì |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Quá đỗi vui mừng
- Quá đỗi vui mừng, mừng quá mứcOverly happy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ’ , , .Hành vi sai trái rành rành của một cậu học sinh, đứa trẻ vì quá đỗi vui mừng khi tìm thấy một tổ chim nên đã khoe với bạn mình, và rồi người bạn đó đã lấy trộm mất.
- .Anh ấy đã quá đỗi vui mừng.
- .Gabriel trở nên vô cùng vui mừng.