joyfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vui mừng, sự vui sướng, sự tràn ngập niềm vuidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being joyful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joyfulnessDạng gốc (base form)
- joyfulnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha