Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alegranza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleˈɡɾansa/
Nghĩa chính
1
Niềm vui, hạnh phúc
danh từ
joyfulness, happiness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alegría
júbilo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
joyfulness
Sự vui mừng, sự vui sướng, sự tràn ngập niềm vui
AI
1
Niềm vui
1
Niềm vui
1
Niềm vui