Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leticia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/leˈtiθja/
Nghĩa chính
1
Niềm vui, hạnh phúc
danh từ
joy, happiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leticia
Dạng gốc
(base form)
leticia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
娱乐
yú lè
Niềm vui
Tiếng Anh
joy
Niềm vui, sự vui sướng, sự hân hoan
AI
1
Niềm vui
1
Niềm vui
1
Niềm vui