Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ẩm ướttính từIn a state between dry and wet; moderately wet; moist.
- Ủ rũ, chán nản, nản lòngtính từDespondent; dispirited, downcast.
- Hơi ẩm, độ ẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Moisture; humidity; dampness.
- Giảm chấn, triệt tiêu dao độngđộng từngoại động từ (transitive)To suppress vibrations (mechanical) or oscillations (electrical) by converting energy to heat (or some other form of energy).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- damp sthlàm ẩm cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cold and dampLạnh và ẩmdamp clothKhăn ẩmdamp weatherThời tiết ẩm ướtdamp-dryLàm khô một cái gì đó cho đến khi nó chỉ còn ẩmdamp hazeSương mù tạo ra từ những giọt nước mịn, có khả năng kết tụ lại xung quanh các hạt hút ẩm mịn, làm hạn chế tầm nhìn một chút, nhưng không nhiều như sương mùdeath-dampĐổ mồ hôi lạnh, nhớp nháp trước cái chết
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Hạn chế bán rượu
- Permitting the possession of alcoholic beverages, but not their sale.
Ví dụ
- .Bãi cỏ vẫn còn ẩm nên chúng tôi quyết định không ngồi xuống.
- ; / .Tất cả những kẻ này và nhiều kẻ khác nữa lũ lượt kéo đến; nhưng với vẻ mặt ủ rũ và chán chường.
- , ; , .Cơn mưa rào tầm tã không dứt trút xuống; ngay cả những ngọn đèn dường như cũng mờ đi bởi hơi ẩm trên mặt kính, và ánh sáng của chúng chỉ rọi được một khoảng ngắn quanh chân cột.
Họ từ (word family)
cùng gốc dampNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidampen“to stifle; suffocate”
- từ tiếng Anh cổdamp
- từ tiếng German nguyên thủy*dampaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha