húmedo
A2tính từ (adjective)
/ˈumedo/nguồn
Nghĩa chính
- Ẩm, ẩm ướttính từhumid, moist, damp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sueño húmedo | Giấc mơ ướt | |
| traje húmedo | Bộ đồ lặn | |
| ligeramente húmedo | Hơi ẩm | |
| ambiente húmedo | Chưa có nghĩa | |
| clima húmedo | Chưa có nghĩa | |
| suelo húmedo | Chưa có nghĩa | |
| toallita húmeda | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn đã quét khăn ướt qua mép tấm đá.
- .Đừng chạm vào những tờ giấy này bằng tay ướt.
- .Gỗ ẩm không dễ cháy.