Dịch

humedad

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/umeˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độ ẩmdanh từhumidity
  2. Hơi ẩmdanh từmoisture
  3. Sự ẩm ướt, vết ẩmdanh từdampness, wetness, moistness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humedadDạng gốc (base form)
  2. humedadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

absorber la humedadHút ẩm
humedad del aireĐộ ẩm không khí
humedad relativaĐộ ẩm tương đối
mancha de humedadVết ẩm mốc
grado de humedadĐộ ẩm
humedad ambientalĐộ ẩm không khí
humedad del sueloĐộ ẩm của đất
nivel de humedadMức độ ẩm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cây ca cao phát triển trong điều kiện ẩm ướt và ấm áp.
  • .Hơi ẩm đã ngấm qua các bức tường của ngôi nhà.
  • .Rất khó thở khi độ ẩm cao.

AI