Dịch

moisture

B1danh từ (noun)
UK/ˈmɔɪs.t͡ʃə/US/ˈmɔɪs.t͡ʃɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độ ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)That which moistens or makes damp or wet; exuding fluid; liquid in small quantity.
  2. Sự ẩm ướt, tình trạng ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being moist.
  3. Độ ẩm của dadanh từkhông đếm được (uncountable)Skin moisture noted as dry, moist, clammy, or diaphoretic as part of the skin signs assessment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moistureDạng gốc (base form)
  2. moisturesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

absorb moistureHút ẩm
lack of moistureSự thiếu ẩm
lock in moistureKhóa ẩm
moisture contentHàm lượng ẩm
retain moistureGiữ ẩm
soil moistureĐộ ẩm của đất
moisture scandanh từViệc sử dụng một thiết bị cơ học (điện dung, hồng ngoại hoặc hạt nhân) để phát hiện sự hiện diện của hơi ẩm trong một bộ phận
moisture equivalentdanh từThước đo khả năng hiện trường của vật liệu đất có kết cấu mịn, được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm nước mà đất có thể giữ lại trước lực ly tâm gấp 1.000 lần lực hấp dẫn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimoisture
  2. từ tiếng Pháp cổmoistour“moisture, dampness, wetness”

Ví dụ

  • ; body’s furnace-burning :Ta chẳng thể rơi lệ; bởi mọi giọt nước trong thân xác ta Còn chẳng đủ dập tắt con tim đang bốc cháy ngùn ngụt này:
  • [ ] , , ;[Các cơ quan xúc giác bị kích thích] bởi những biến đổi không ngừng của nhiệt độ, độ ẩm và áp suất khí quyển;
  • .Độ ẩm gây ra rỉ sét.

AI