Dịch

moistening

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm cho một cái gì đó ẩm ướtdanh từThe act of making something moist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moisteningDạng gốc (base form)
  2. moisteningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , […]

AI