moistening
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm cho một cái gì đó ẩm ướtdanh từThe act of making something moist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moisteningDạng gốc (base form)
- moisteningsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc moisteningVí dụ
- , , […]