Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humectación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm ẩm
danh từ
moistening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humectación
Dạng gốc
(base form)
humectaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moistening
Hành động làm cho một cái gì đó ẩm ướt
AI
1
Làm ẩm
1
Làm ẩm
1
Làm ẩm