Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humedecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/umedesiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Làm ẩm
danh từ
moistening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humedecimiento
Dạng gốc
(base form)
humedecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moistening
Hành động làm cho một cái gì đó ẩm ướt
AI
1
Làm ẩm
1
Làm ẩm
1
Làm ẩm