moisturizer
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất làm ẩm, chất giữ ẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that causes moisture or a condition of wetness; something that makes things moist.
- Kem dưỡng ẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Moisturising cream, emollient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moisturizerDạng gốc (base form)
- moisturizersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Dầu đóng vai trò là chất dưỡng ẩm cho gỗ.
- ?Bạn có dùng kem dưỡng ẩm không?
- .Chúng tôi đã cố giải thích cho bạn rằng kem ban ngày chỉ là một loại kem dưỡng ẩm khác thôi nhưng bạn lại phớt lờ chúng tôi.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha