humectante
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/umeɡˈtante/
Nghĩa chính
- Dưỡng ẩmtính từmoisturizing
- Chất dưỡng ẩm, chất giữ ẩmdanh từmoisturizer, humectant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humectanteDạng gốc (base form)
- humectantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crema humectantedanh từ | danh từ | Kem dưỡng ẩm |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dưỡng ẩm