moisturizing
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Làm ẩm, dưỡng ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making something moist; especially, of a cosmetic, making the skin or hair less dry.
- Có tác dụng dưỡng ẩmtính từThat moisturizes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moisturizingDạng gốc (base form)
- more moisturizingSo sánh hơn (comparative)
- most moisturizingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ?Có ai có kem dưỡng ẩm không?
- , .Da chúng ta được phủ bởi bã nhờn, một loại dầu dưỡng ẩm tự nhiên.
- .Mary thoa kem dưỡng ẩm lên mặt.
Họ từ (word family)
cùng gốc moisturizingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha