Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weakiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ ẩm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Moisture.
Nguồn gốc
(etymology)
weaky
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
humedad
Độ ẩm
AI
1
Độ ẩm
1
Độ ẩm
1
Độ ẩm