Nghĩa chính
- Ẩm ướt; nhớp nháptính từmoist; damp; clammy
- Mọng nước; êm dịutính từjuicy; mellow
- Nhiều nướctính từwatery
- Mềm dẻo; mềm mạitính từpliant; soft
Họ từ (word family)
cùng gốc weakyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*weke
- từ tiếng Bắc Âu cổvǫkr“moist; damp; wet”