moistness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tính chất ẩm ướtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being moist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moistnessDạng gốc (base form)
- moistnessesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái gì làm ẩm hoặc làm ẩm hoặc ướt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cái gì làm ẩm hoặc làm ẩm hoặc ướt; chất lỏng tiết ra; chất lỏng với số lượng nhỏThat which moistens or makes damp or wet; exuding fluid; liquid in small quantity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moistnessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimoistnesse