Dịch

moistness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính chất ẩm ướtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being moist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moistnessDạng gốc (base form)
  2. moistnessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái gì làm ẩm hoặc làm ẩm hoặc ướt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cái gì làm ẩm hoặc làm ẩm hoặc ướt; chất lỏng tiết ra; chất lỏng với số lượng nhỏThat which moistens or makes damp or wet; exuding fluid; liquid in small quantity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimoistnesse

AI