dampness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Độ ẩm vừa phải; độ ẩm; trạng thái hoặc chất lượng ẩm ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)Moderate humidity; moisture; moistness; the state or quality of being damp.
- Mức độ mà một cái gì đó ẩm ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)The degree to which something is damp or moist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dampnessDạng gốc (base form)
- dampnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc dampnessVí dụ
- 3,600 .. , , wheel-slip early-morning .
- .
- , , , , .