Dịch

damply

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ẩm ướt, nhớp nháptrạng từIn a damp manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. damplyDạng gốc (base form)
  2. more damplySo sánh hơn (comparative)
  3. most damplySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một chiếc khăn được buộc quanh đầu cô nhưng lọn tóc bướng bỉnh đã tuột ra và rũ xuống ẩm ướt trước mắt trái

AI