Nghĩa chính
- Ẩm ướt, nhớp nháptrạng từIn a damp manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- damplyDạng gốc (base form)
- more damplySo sánh hơn (comparative)
- most damplySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- một chiếc khăn được buộc quanh đầu cô nhưng lọn tóc bướng bỉnh đã tuột ra và rũ xuống ẩm ướt trước mắt trái