Nghĩa chính
- Độ ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)Dampness, especially that of the air.
- Lượng hơi nước trong không khídanh từkhông đếm được (uncountable)The amount of water vapour in the air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humidityDạng gốc (base form)
- humiditiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high humidity | Độ ẩm cao | |
| humidity control | Kiểm soát độ ẩm | |
| humidity level | Mức độ ẩm | |
| humidity sensor | Cảm biến độ ẩm | |
| low humidity | Độ ẩm thấp | |
| relative humiditydanh từ | danh từ | Độ ẩm tương đối |
| absolute humiditydanh từ | danh từ | Trong một hệ thống không khí ẩm, tỷ lệ giữa khối lượng hơi nước có trên thể tích chiếm giữ của hỗn hợp, nghĩa là mật độ của thành phần hơi nước. Độ ẩm tuyệt đối thường được biểu thị bằng gam hơi nước trên mét khối hoặc, trong thực tế kỹ thuật, tính bằng hạt trên mét khối. Bởi vì thước đo độ ẩm khí quyển này không bảo toàn đối với sự giãn nở hoặc nén đoạn nhiệt nên nó không được các nhà khí tượng học sử dụng phổ biến. (Còn gọi là nồng độ hơi và mật độ hơi). Xem độ ẩm tương đối |
| specific humiditydanh từ | danh từ | Tỉ số giữa khối lượng hơi nước và khối lượng không khí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc humidityNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Độ ẩm cao khiến không khí cảm thấy bết dính và nóng bức.
- .Cây cối trong nhà kính phát triển mạnh trong điều kiện độ ẩm ổn định.
- .Độ ẩm đã giảm.