Dịch

humid

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ẩmtính từContaining perceptible moisture (usually describing air or atmosphere); damp; moist; somewhat wet or watery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humidDạng gốc (base form)
  2. humiderSo sánh hơn (comparative)
  3. more humidSo sánh hơn (comparative)
  4. humidestSo sánh nhất (superlative)
  5. most humidSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hot and humidNóng ẩm
humid airKhông khí ẩm
humid climateKhí hậu ẩm ướt
humid weatherThời tiết ẩm ướt
warm and humidẤm và ẩm
humid heatdanh từNhiệt dung (nhiệt dung riêng) của không khí ẩm, biểu thị trên một đơn vị khối lượng không khí khô trong hỗn hợp. Ký hiệu kỹ thuật là cₛ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổhumide
  2. từ tiếng Latinhhumidus“moist”
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*wegʷ-“wet”

Ví dụ

  • .Hôm nay trời quá ẩm.
  • .Ở đây rất ẩm.
  • .Trời ẩm quá khiến tôi khó chịu.

AI