Nghĩa chính
- Ẩmtính từContaining perceptible moisture (usually describing air or atmosphere); damp; moist; somewhat wet or watery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humidDạng gốc (base form)
- humiderSo sánh hơn (comparative)
- more humidSo sánh hơn (comparative)
- humidestSo sánh nhất (superlative)
- most humidSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot and humid | Nóng ẩm | |
| humid air | Không khí ẩm | |
| humid climate | Khí hậu ẩm ướt | |
| humid weather | Thời tiết ẩm ướt | |
| warm and humid | Ấm và ẩm | |
| humid heatdanh từ | danh từ | Nhiệt dung (nhiệt dung riêng) của không khí ẩm, biểu thị trên một đơn vị khối lượng không khí khô trong hỗn hợp. Ký hiệu kỹ thuật là cₛ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- drytrái nghĩaẩm ướt (thời tiết)
Họ từ (word family)
cùng gốc humidNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổhumide
- từ tiếng Latinhhumidus“moist”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*wegʷ-“wet”
Ví dụ
- .Hôm nay trời quá ẩm.
- .Ở đây rất ẩm.
- .Trời ẩm quá khiến tôi khó chịu.