Nghĩa chính
- Ướt sũng, sũng nướctính từDrenched with water, or other liquid.
- Say mèm, say khướttính từVery drunk; inebriated.
- Bị ăn đòn, bị đấm nhừ tửtính từPunched; beaten up; physically assaulted.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của soakđộng từsimple past and past participle of soak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soakedDạng gốc (base form)
- more soakedSo sánh hơn (comparative)
- most soakedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- soaked (with sth)sũng (vì cái gì), ướt sũng (vì cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soaked to the skintính từ | tính từ | Cực kỳ ẩm ướt |
| cum-soakedtính từ | tính từ | Ngâm trong xuất tinh |
| soaked to the bones | Chưa có nghĩa | |
| rain-soaked | Chưa có nghĩa | |
| blood-soaked | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cả người Tom ướt như chuột lột vì trời mưa.
- .Giày của tôi bị ướt sũng.
- .Quần của tôi đã bị ướt sũng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc soakedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha