Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ginsoaked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngâm với rượu gin
tính từ
soaked with gin
Nguồn gốc
(etymology)
gin
+
soaked
AI
1
Ngâm với rượu gin
1
Ngâm với rượu gin
1
Ngâm với rượu gin