Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cum-soaked
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngâm trong xuất tinh
tính từ
soaked in ejaculate.
AI
1
Ngâm trong xuất tinh
1
Ngâm trong xuất tinh
1
Ngâm trong xuất tinh