humectar
động từ (verb)
/umeɡˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Làm ẩmđộng từto dampen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể humectarDanh động từ humectandoPhân từ humectado
| Presente | |
|---|---|
| yo | humecto |
| tú | humectas |
| él/ella/Ud. | humecta |
| nosotros | humectamos |
| vosotros | humectáis |
| ellos/Uds. | humectan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh