muggy
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nóng ẩm, oi bứctính từHumid, or hot and humid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc muggy2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Ẩm ướt
- Ẩm ướt, mốcWet or mouldy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổmugga“drizzle, mist”
Ví dụ
- , , , milking-hood , naked-armed ; .Buổi tối, dù không có nắng, vẫn ấm áp và oi bức so với thời điểm này trong năm, và Tess chỉ mặc chiếc áo vắt sữa, để trần tay và không khoác áo; chắc chắn là không phải trang phục để đi chơi.
- .Hôm nay là một ngày oi bức.
- .Hôm nay trời không oi bức lắm.