Dịch

mugginess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng nồm ấm (tiết trời)danh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being muggy.

Họ từ (word family)

cùng gốc mugginess

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” — — .

AI