Nghĩa chính
- Khô cằntính từVery dry.
- Khô hạn, khô cằntính từDescribing a very dry climate. Typically defined as less than 25 cm or 10 inches of rainfall annually.
- Khô khan, vô vịtính từDevoid of value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc aridVí dụ
- .Chiếc bánh rất khô khan.
- .Sa mạc nổi tiếng là khô cằn.
- .Những nghề nghiệp như vậy có thể có vẻ khô khan đối với những ai không có trí tuệ để thưởng thức sự tinh tế của chúng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháparide
- từ tiếng Latinhāridus“dry, arid, parched”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- drydễ nhầmthường dùng cho vùng đất hoặc khí hậu khô cằn, khắc nghiệt hơn 'dry'