Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aridly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Khô khan, vô vị
trạng từ
In an arid manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aridly
Dạng gốc
(base form)
more aridly
So sánh hơn
(comparative)
most aridly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
arid
+
-ly
AI
1
Khô khan
1
Khô khan
1
Khô khan