Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aridic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giáp vùng khô cằn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bordering an arid region
Nguồn gốc
(etymology)
arid
+
-ic
AI
1
Giáp vùng khô cằn
1
Giáp vùng khô cằn
1
Giáp vùng khô cằn