wetlook
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vẻ ngoài của một người nào đó với cơ thể ướt át, đặc biệt được coi là hấp dẫn hoặc tôn sùngdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The look of someone with their body wet, especially seen as attractive or a fetish.
- Bề mặt bóng hoặc sáng bóng, tạo cảm giác ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A glossy or shiny finish, giving an appearance of being wet.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wetlook gel | Chưa có nghĩa |