Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nắngtính từFeaturing a lot of sunshine.
- Nhiều nắng, ngập tràn nắngtính từReceiving a lot of sunshine.
- Ốp la một mặttrạng từkhông so sánh (not comparable)sunny side up
- Cá thái dươngdanh từA sunfish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bright and sunny | Ngập tràn ánh nắng | |
| sunny day | Ngày nắng | |
| sunny disposition | Tính tình vui tươi | |
| sunny smile | Nụ cười rạng rỡ | |
| sunny weather | Thời tiết nhiều nắng | |
| warm and sunny | Ấm áp và nắng nhẹ | |
| sunny side uptrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Trứng: chiên một mặt, ăn kèm với lòng đỏ tương đối mềm ở trên |
| Sunny Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Miền đông nam Hoa Kỳ |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Vui tươi
- Vui tươi, rạng rỡ, hớn hởCheerful.
Ví dụ
- , .Dù hôm nay trời có thể nắng, dự báo thời tiết vẫn cho thấy trời sẽ mưa.
- sườn đồi đón nắng
- một người có tính cách vui vẻ