Dịch

sunny

A1TOEICtính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
UK/ˈsʌni/US/ˈsʌni/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nắngtính từFeaturing a lot of sunshine.
  2. Nhiều nắng, ngập tràn nắngtính từReceiving a lot of sunshine.
  3. Ốp la một mặttrạng từkhông so sánh (not comparable)sunny side up
  4. Cá thái dươngdanh từA sunfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunnyDạng gốc (base form)
  2. sunniesSố nhiều (plural)
  3. sunnierSo sánh hơn (comparative)
  4. sunniestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bright and sunnyNgập tràn ánh nắng
sunny dayNgày nắng
sunny dispositionTính tình vui tươi
sunny smileNụ cười rạng rỡ
sunny weatherThời tiết nhiều nắng
warm and sunnyẤm áp và nắng nhẹ
sunny side uptrạng từ, tính từTrứng: chiên một mặt, ăn kèm với lòng đỏ tương đối mềm ở trên
Sunny Southdanh từ riêngMiền đông nam Hoa Kỳ

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Vui tươi
  1. Vui tươi, rạng rỡ, hớn hởCheerful.

Ví dụ

  • , .Dù hôm nay trời có thể nắng, dự báo thời tiết vẫn cho thấy trời sẽ mưa.
  • sườn đồi đón nắng
  • một người có tính cách vui vẻ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vui tươi
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

sun-y

  1. từ tiếng Anh trung đạisunni
  2. từ tiếng Anh cổ*sunniġ

AI