sunnyside
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mặt trứng ốp ladanh từThe top of a cooked egg.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sunnyside-Tahoe Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Placer, California, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)