Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soleado
B2
tính từ
(adjective)
/soleˈado/
Nghĩa chính
1
Nhiều nắng
tính từ
sunny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soleado
Dạng gốc
(base form)
solead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
soleado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
solead
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
fine
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sunny
Nắng
Ví dụ
Está
soleado
.
AI
1
Nhiều nắng
1
Nhiều nắng
1
Nhiều nắng