Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunniness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính của nắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being sunny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sunniness
Dạng gốc
(base form)
sunniness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sunny
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sunniness
sunn
y
Nắng
tính từ, trạng từ, danh từ
sunni
ly
Một cách đầy nắng; lạc quan
trạng từ
AI
1
Thuộc tính của nắng
1
Thuộc tính của nắng
1
Thuộc tính của nắng