Dịch

cheerful

B1tính từ (adjective)
UK/ˈt͡ʃɪəfl̩/US/ˈt͡ʃɪɹfl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hào hứngtính từNoticeably happy and optimistic.
  2. Tươi sáng, dễ chịutính từBright and pleasant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheerfulDạng gốc (base form)
  2. more cheerfulSo sánh hơn (comparative)
  3. cheerfulerSo sánh hơn (comparative)
  4. cheerfullerSo sánh hơn (comparative)
  5. most cheerfulSo sánh nhất (superlative)
  6. cheerfulestSo sánh nhất (superlative)
  7. cheerfullestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cheerful atmosphereKhông khí vui tươi
cheerful greetingLời chào vui vẻ
cheerful moodTâm trạng vui vẻ
cheerful personalityTính cách vui tươi
cheerful smileNụ cười tươi tắn
cheerful voiceGiọng nói vui vẻ
cheerful coloursMàu sắc tươi sáng
cheerful faceGương mặt tươi vui

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

cheer-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạichereful

Ví dụ

  • , , , , , .Anh buồn bã, cô cảm nhận, thời gian trôi, và anh chỉ vui hơn khi nhận được lá thư đầy hy vọng không mong đợi từ Dick.
  • .Họ tận hưởng một căn phòng sáng sủa.
  • .Anh ấy là một cậu bé vui vẻ.

AI