Nghĩa chính
- Hào hứngtính từNoticeably happy and optimistic.
- Tươi sáng, dễ chịutính từBright and pleasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheerfulDạng gốc (base form)
- more cheerfulSo sánh hơn (comparative)
- cheerfulerSo sánh hơn (comparative)
- cheerfullerSo sánh hơn (comparative)
- most cheerfulSo sánh nhất (superlative)
- cheerfulestSo sánh nhất (superlative)
- cheerfullestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cheerful atmosphere | Không khí vui tươi | |
| cheerful greeting | Lời chào vui vẻ | |
| cheerful mood | Tâm trạng vui vẻ | |
| cheerful personality | Tính cách vui tươi | |
| cheerful smile | Nụ cười tươi tắn | |
| cheerful voice | Giọng nói vui vẻ | |
| cheerful colours | Màu sắc tươi sáng | |
| cheerful face | Gương mặt tươi vui |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cheerfulVí dụ
- , , , , , .Anh buồn bã, cô cảm nhận, thời gian trôi, và anh chỉ vui hơn khi nhận được lá thư đầy hy vọng không mong đợi từ Dick.
- .Họ tận hưởng một căn phòng sáng sủa.
- .Anh ấy là một cậu bé vui vẻ.