Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lạc quantính từExpecting the best in all possible ways.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- optimisticDạng gốc (base form)
- more optimisticSo sánh hơn (comparative)
- most optimisticSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- optimistic about sthlạc quan về cái gìShe's not very optimistic about the outcome of the talks.Cô ấy không mấy lạc quan về kết quả của cuộc đàm phán.
- optimistic that…lạc quan rằng…They are cautiously optimistic that the reforms will take place.Họ thận trọng lạc quan rằng những cải cách sẽ diễn ra.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cautiously optimistic | Lạc quan một cách thận trọng | |
| optimistic about something | Lạc quan về điều gì | |
| optimistic note | Dấu hiệu lạc quan | |
| optimistic view | Cái nhìn lạc quan | |
| remain optimistic | Vẫn giữ sự lạc quan | |
| overly optimistic | Quá lạc quan | |
| wildly optimistic | Cực kỳ lạc quan | |
| eternally optimistic | Mãi mãi lạc quan |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Lạc quan
- Allowing other processes to perform transactions on the same data at the same time, and checking for conflicts only when changes need to be written back.
Xuất hiện ở từ khác
- positivedễ nhầm, đồng nghĩaOptimistic mô tả người hoặc cách nhìn lạc quan; positive có thể mô tả kết quả, tác dụng hoặc thái độ tích cực.
Họ từ (word family)
cùng gốc optimisticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- đã có cái nhìn lạc quan
- ?Bạn đã lạc quan chứ?
- .Chúng tôi lạc quan một cách thận trọng về kết quả.