Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optimistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lạc quan
tính từ
optimistic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
optimistical
Dạng gốc
(base form)
more optimistical
So sánh hơn
(comparative)
most optimistical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
optimistical
optimistical
ly
Về lạc quan, yêu đời
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
阳光
yáng guāng
Lạc quan, năng động, tươi sáng
积极
jī jí
Tích cực, lạc quan
Tiếng Tây Ban Nha
optimista
Lạc quan
optimismo
Lạc quan
pesimista
Bi quan, lạc quan, ảm đạm, giảm giá
AI
1
Lạc quan
1
Lạc quan
1
Lạc quan