optimismo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obtiˈmismo/nguồn
Nghĩa chính
- Lạc quandanh từoptimism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- optimismoDạng gốc (base form)
- optimismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falta de optimismo | Thiếu lạc quan | |
| optimismo ciego | Lạc quan mù quáng | |
| optimismo contagioso | Lạc quan lan truyền | |
| optimismo inquebrantable | Lạc quan kiên định | |
| optimismo razonable | Lạc quan hợp lý | |
| tener optimismo | Có sự lạc quan |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Lạc quan chỉ là thiếu thông tin.
- ¿ ?Lạc quan của chúng ta đâu rồi?
- .Lạc quan là chìa khóa cho một cuộc sống hạnh phúc.