Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Đỏ máutính từHaving the colour of blood; blood red.
- Nhiều máu, lưu thông máu tốttính từCharacterized by abundance and active circulation of blood.
- Màu đỏ máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Blood colour; red.
- Làm vấy máu, nhuộm đỏđộng từTo stain with blood; to impart the colour of blood to; to ensanguine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sanguineNguyên thể (infinitive)
- sanguinesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sanguinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sanguiningPhân từ I (present participle)
- more sanguineSo sánh hơn (comparative)
- most sanguineSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sanguine (about sth)lạc quan (về điều gì)
Họ từ (word family)
cùng gốc sanguine9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 4
Nồng nhiệt
- Nồng nhiệt, hăng háiWarm; ardent.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisanguine
- từ tiếng Pháp cổsanguin
- từ tiếng Latinhsanguineus“of blood”
Cùng gốc (doublet)sanguineous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một thể trạng đa huyết
- một tính cách nồng nhiệt
- 2, 1897, , , , .Khi tuyến đường sắt được khánh thành vào ngày 2 tháng 8 năm 1897, người ta kỳ vọng rằng Cruden Bay, trên bờ biển Aberdeenshire, sẽ phát triển thành một khu nghỉ dưỡng phổ biến, nhưng dự báo lạc quan này chưa bao giờ được hiện thực hóa đầy đủ.