Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanguinity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính lạc quan; sự lạc quan
danh từ
The quality of being sanguine; sanguineness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sanguinity
Dạng gốc
(base form)
sanguinit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sanguine
+
-ity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sanguinity
sanguin
e
Đỏ máu
tính từ, danh từ, động từ
sanguin
eous
Đi kèm với đổ máu; đẫm máu
tính từ
sanguin
eness
Thuộc tính của sự lạc quan
danh từ
AI
1
Tính lạc quan
1
Tính lạc quan
1
Tính lạc quan