Dịch

upbeat

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sôi động, rộn rãtính từHaving a fast pace, tempo, or beat.
  2. Lạc quan, vui vẻtính từHaving a positive, lively, or perky tone, attitude, etc.
  3. [[|]] nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên)danh từAn unaccented beat at the start of a musical phrase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upbeatDạng gốc (base form)
  2. upbeatsSố nhiều (plural)
  3. more upbeatSo sánh hơn (comparative)
  4. most upbeatSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

remain upbeatVẫn giữ vẻ lạc quan
sound upbeatNghe có vẻ lạc quan
upbeat moodTâm trạng lạc quan
upbeat musicÂm nhạc sôi động
upbeat tempoNhịp độ sôi động
upbeat toneGiọng điệu vui tươi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Các nốt nhạc thì dễ, nhưng đây là một giai điệu sôi động và cần được chơi khá nhanh.
  • .Anh ấy nghe có vẻ lạc quan khi tôi nói chuyện với anh ấy.
  • : .Nhạc trưởng nói: Tôi gõ nhịp lấy đà ba phách rồi các bạn vào ở phách lấy đà.

AI