Nghĩa chính
- Sôi động, rộn rãtính từHaving a fast pace, tempo, or beat.
- Lạc quan, vui vẻtính từHaving a positive, lively, or perky tone, attitude, etc.
- [[|]] nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên)danh từAn unaccented beat at the start of a musical phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upbeatDạng gốc (base form)
- upbeatsSố nhiều (plural)
- more upbeatSo sánh hơn (comparative)
- most upbeatSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remain upbeat | Vẫn giữ vẻ lạc quan | |
| sound upbeat | Nghe có vẻ lạc quan | |
| upbeat mood | Tâm trạng lạc quan | |
| upbeat music | Âm nhạc sôi động | |
| upbeat tempo | Nhịp độ sôi động | |
| upbeat tone | Giọng điệu vui tươi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lạc quan
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc upbeatVí dụ
- , .Các nốt nhạc thì dễ, nhưng đây là một giai điệu sôi động và cần được chơi khá nhanh.
- .Anh ấy nghe có vẻ lạc quan khi tôi nói chuyện với anh ấy.
- : .Nhạc trưởng nói: Tôi gõ nhịp lấy đà ba phách rồi các bạn vào ở phách lấy đà.