downbeat
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhịp đầu của một khổ nhạcdanh từThe accented beat at the beginning of a bar (indicated by a conductor with a downward stroke).
- Buồn bã, bi quantính từSad or pessimistic.
- Thận trọng lạc quantính từCautiously optimistic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- downbeatDạng gốc (base form)
- downbeatsSố nhiều (plural)
- more downbeatSo sánh hơn (comparative)
- most downbeatSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy nghe có vẻ bi quan khi được hỏi về kế hoạch tương lai.
- .Cô ấy bước đi với vẻ duyên dáng trầm lắng.
- conductor's .Dàn nhạc bắt đầu vào nhịp đầu theo gậy chỉ huy của nhạc trưởng.