Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Được bảo đảm, chắc chắntính từGuaranteed; secure.
- Tự tin, quả quyếttính từSelf-confident; self-assured; sure.
- Người được bảo hiểmdanh từAn insured person.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của assuređộng từsimple past and past participle of assure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assuredDạng gốc (base form)
- assuredsSố nhiều (plural)
- more assuredSo sánh hơn (comparative)
- most assuredSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- assured of sthchắc chắn có cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assured manner | Phong thái tự tin | |
| assured payment | Thanh toán bảo đảm | |
| assured success | Thành công chắc chắn | |
| assured support | Sự hỗ trợ chắc chắn | |
| assured victory | Chiến thắng chắc chắn | |
| rest assuredđộng từ | động từ | Hãy chắc chắn; không cần phải lo lắng; lòng tin |
| self-assuredtính từ | tính từ | Tin tưởng |
| life assureddanh từ | danh từ | Người có cuộc sống được bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm nhân thọ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đáng tin cậy
- Đáng tin cậy, đã xác minhReliable, confirmed.
Họ từ (word family)
cùng gốc assuredVí dụ
- , , .Thanh niên Townsend thu hút ánh mắt trên cánh, với bàn thắng tuyệt vời kết thúc màn trình diễn sang trọng, trong khi Danny Rose tiếp tục phát triển nhanh chóng với màn trình diễn tự tin ở vị trí hậu vệ cánh.
- .Anh ấy có cách cư xử tự tin.
- .Anh ấy đã chắc chắn giúp tôi.