Nghĩa chính
- Bảo hiểmtính từkhông so sánh (not comparable)Covered by an insurance policy.
- Người được bảo hiểmdanh từThe person or persons whose interests are protected by an insurance policy.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của insuređộng từsimple past and past participle of insure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insuredDạng gốc (base form)
- insuredsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- insured to do sthđược bảo hiểm làm gìYou're not insured to drive our car.Bạn không được bảo hiểm để lái xe của chúng tôi.
- insured against sthđược bảo hiểm cho cái gìIt isn't insured against theft.Nó không được bảo hiểm cho trường hợp mất trộm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fully insured | Được bảo hiểm toàn diện | |
| insured amount | Số tiền được bảo hiểm | |
| insured person | Người được bảo hiểm | |
| insured property | Tài sản được bảo hiểm |
Họ từ (word family)
cùng gốc insuredNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hành lý của tôi đã được bảo hiểm.
- .Hành lý đã được bảo hiểm.
- .Tôi hy vọng bạn đã mua bảo hiểm.